Customs Bureau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục hải quan: Một cơ quan chính phủ, thường trực thuộc Bộ Tài chính, có nhiệm vụ quản lý, kiểm soát và thu thuế đối với hàng hóa xuất nhập khẩu qua biên giới một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All imported goods must be declared to the customs bureau. (Tất cả hàng hóa nhập khẩu phải được khai báo với cục hải quan.)
- The customs bureau has implemented new procedures to speed up clearance. (Cục hải quan đã triển khai các thủ tục mới để đẩy nhanh việc thông quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deal with the customs bureau": làm việc với cục hải quan.
- Importing companies frequently have to deal with the customs bureau. (Các công ty nhập khẩu thường xuyên phải làm việc với cục hải quan.)
Biến thể và từ gần giống
Customs (n): hải quan (nói chung).
- We went through customs at the airport. (Chúng tôi đã làm thủ tục hải quan tại sân bay.)
Customs office (n): chi cục hải quan, văn phòng hải quan (đơn vị trực thuộc, thường ở cấp địa phương hoặc tại một điểm cửa khẩu cụ thể).
- You can submit the documents at the local customs office. (Bạn có thể nộp hồ sơ tại chi cục hải quan địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Customs authority: cơ quan hải quan.
- Customs administration: tổng cục hải quan (thường là cấp cao hơn "bureau").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "customs bureau")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "customs bureau")
Noun
- cục hải quan